Cách phát âm stopover

Filter language and accent
filter
stopover phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɒpəʊvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stopover
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stopover
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stopover

    • a stopping place on a journey
    • a brief stay in the course of a journey
  • Từ đồng nghĩa với stopover

    • phát âm stay
      stay [en]
    • phát âm sojourn
      sojourn [en]
    • phát âm depot
      depot [en]
    • phát âm station
      station [en]
    • phát âm terminal
      terminal [en]
    • phát âm trip
      trip [en]
    • phát âm flight
      flight [en]
    • phát âm jaunt
      jaunt [en]
    • phát âm journey
      journey [en]
    • phát âm Hop
      Hop [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stopover trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel