Cách phát âm nudge

trong:
Filter language and accent
filter
nudge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nʌdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nudge
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nudge
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nudge

    • a slight push or shake
    • to push against gently
    • push into action by pestering or annoying gently
  • Từ đồng nghĩa với nudge

    • phát âm dig
      dig [en]
    • phát âm poke
      poke [en]
    • phát âm tap
      tap [en]
    • phát âm bump
      bump [en]
    • phát âm push
      push [en]
    • phát âm shove
      shove [en]
    • phát âm touch
      touch [en]
    • phát âm elbow
      elbow [en]
    • phát âm prod
      prod [en]
    • phát âm palpate
      palpate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nudge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat