Cách phát âm Battle

Filter language and accent
filter
Battle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbætl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Battle
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Battle
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Battle
    Phát âm của Geography (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Geography

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Battle

    • a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war
    • an energetic attempt to achieve something
    • an open clash between two opposing groups (or individuals)
  • Từ đồng nghĩa với Battle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Battle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Battle?
Battle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Battle Battle   [en - usa]
  • Ghi âm từ Battle Battle   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen