Cách phát âm Battle

Battle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbætl̩
    British
  • phát âm Battle Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Battle Phát âm của Geography (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Battle Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Battle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Battle ví dụ trong câu

    • I am ready to do battle

      phát âm I am ready to do battle Phát âm của pyromatic (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Over a million soldiers died in the Battle of the Somme in 1916.

      phát âm Over a million soldiers died in the Battle of the Somme in 1916. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Battle

    • a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war
    • an energetic attempt to achieve something
    • an open clash between two opposing groups (or individuals)
  • Từ đồng nghĩa với Battle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant