Cách phát âm contention

trong:
Filter language and accent
filter
contention phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtenʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contention
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • contention ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contention

    • a point asserted as part of an argument
    • a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement
    • the act of competing as for profit or a prize
  • Từ đồng nghĩa với contention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contention trong Tiếng Anh

contention phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃
  • phát âm contention
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contention
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contention

    • immobilisation d'un malade, d'un animal, pour mieux le soigner
    • tension intellectuelle importante
  • Từ đồng nghĩa với contention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contention trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contention?
contention đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contention contention   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh