Cách phát âm spouse

Filter language and accent
filter
spouse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spaʊs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spouse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spouse
    Phát âm của dear (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dear

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • spouse ví dụ trong câu

    • My spouse is a French citizen

      phát âm My spouse is a French citizen
      Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spouse

    • a person's partner in marriage
  • Từ đồng nghĩa với spouse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spouse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spouse?
spouse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spouse spouse   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril