Cách phát âm lover

Filter language and accent
filter
lover phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlʌvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lover
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lover
    Phát âm của Cherrygodiva (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cherrygodiva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lover
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lover
    Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tebe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lover
    Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cobra1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lover
    Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rodent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lover
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lover
    Phát âm của cakeslice (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cakeslice

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lover
    Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  adelasa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lover
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lover ví dụ trong câu

    • Lady Chatterley's Lover

      phát âm Lady Chatterley's Lover
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Do It for Your Lover

      phát âm Do It for Your Lover
      Phát âm của OmaChris (Nữ từ Bỉ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lover

    • a person who loves someone or is loved by someone
    • an ardent follower and admirer
    • a significant other to whom you are not related by marriage
  • Từ đồng nghĩa với lover

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lover trong Tiếng Anh

lover phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɔ.ve
  • phát âm lover
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lover
    Phát âm của saintsaens21 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  saintsaens21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lover

    • enrouler une corde en cercles superposés
    • plier un filet de pêche
    • s'enrouler sur soi-même
  • Từ đồng nghĩa với lover

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lover trong Tiếng Pháp

lover phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lover
    Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kimsey0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lover trong Tiếng Đan Mạch

lover phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lover
    Phát âm của kjelleben (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kjelleben

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lover trong Tiếng Thụy Điển

lover phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lover
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lover trong Tiếng Na Uy

lover phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lover
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lover trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lover?
lover đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lover
    • Lover
      [de]
  • Ghi âm từ lover lover   [es - es]
  • Ghi âm từ lover lover   [es - latam]
  • Ghi âm từ lover lover   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel