Cách phát âm sweetheart

sweetheart phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈswiːthɑːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sweetheart Phát âm của lythena (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sweetheart Phát âm của NinaJo11 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sweetheart Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sweetheart Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm sweetheart Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sweetheart Phát âm của Hebby (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sweetheart Phát âm của her_hotstudmuffin (Nam từ Colombia)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweetheart trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sweetheart

    • a person loved by another person
    • any well-liked individual
    • a very attractive or seductive looking woman
  • Từ đồng nghĩa với sweetheart

    • phát âm darling darling [en]
    • phát âm dear dear [en]
    • phát âm favourite favourite [en]
    • phát âm lover lover [en]
    • phát âm friend friend [en]
    • phát âm love love [en]
    • phát âm flame flame [en]
    • phát âm boyfriend boyfriend [en]
    • phát âm steady steady [en]
    • beau (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sweetheart phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sweetheart Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweetheart trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough