Cách phát âm favourite

favourite phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeɪvərɪt
  • phát âm favourite Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favourite Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favourite Phát âm của lucidlyjackie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favourite Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favourite Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favourite Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favourite Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favourite Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favourite Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favourite trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • favourite ví dụ trong câu

    • Dean Marney is my favourite football player

      phát âm Dean Marney is my favourite football player Phát âm của yoji (Nữ từ Úc)
    • I love eating cauliflower cheese with bacon on top. It's my favourite vegetable

      phát âm I love eating cauliflower cheese with bacon on top. It's my favourite vegetable Phát âm của NateGrooves (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favourite

    • a competitor thought likely to win
    • a special loved one
    • something regarded with special favor or liking
  • Từ đồng nghĩa với favourite

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain