Cách phát âm paramour

trong:
Filter language and accent
filter
paramour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpærəmʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm paramour
    Phát âm của annefromessex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annefromessex

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paramour

    • a woman's lover
    • a woman who cohabits with an important man
  • Từ đồng nghĩa với paramour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paramour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paramour?
paramour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paramour paramour   [en - uk]
  • Ghi âm từ paramour paramour   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat