Cách phát âm buff

Filter language and accent
filter
buff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bʌf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buff
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buff
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buff
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buff

    • an ardent follower and admirer
    • a soft thick undyed leather from the skins of e.g. buffalo or oxen
    • bare skin; naked
  • Từ đồng nghĩa với buff

    • phát âm tan
      tan [en]
    • phát âm tawny
      tawny [en]
    • phát âm brown
      brown [en]
    • phát âm shine
      shine [en]
    • phát âm brush
      brush [en]
    • phát âm burnish
      burnish [en]
    • phát âm brighten
      brighten [en]
    • phát âm rub
      rub [en]
    • phát âm clean
      clean [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buff trong Tiếng Anh

buff phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm buff
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buff trong Tiếng Thụy Điển

buff phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm buff
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buff trong Tiếng Luxembourg

buff phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm buff
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buff trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buff?
buff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buff buff   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature