Cách phát âm buff

buff phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʌf
    Âm giọng Anh
  • phát âm buff Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buff Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm buff Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buff trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • buff ví dụ trong câu

    • computer buff

      phát âm computer buff Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He's easy on the eye because he's buff.

      phát âm He's easy on the eye because he's buff. Phát âm của tricia_kustrich (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buff

    • an ardent follower and admirer
    • a soft thick undyed leather from the skins of e.g. buffalo or oxen
    • bare skin; naked
  • Từ đồng nghĩa với buff

    • phát âm tan tan [en]
    • phát âm tawny tawny [en]
    • phát âm brown brown [en]
    • phát âm shine shine [en]
    • phát âm brush brush [en]
    • phát âm burnish burnish [en]
    • phát âm brighten brighten [en]
    • phát âm rub rub [en]
    • phát âm clean clean [en]
    • yellow-brown

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

buff phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm buff Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buff trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas