Cách phát âm burnish

trong:
Filter language and accent
filter
burnish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɜːnɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burnish
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burnish

    • the property of being smooth and shiny
    • polish and make shiny
  • Từ đồng nghĩa với burnish

    • phát âm wax
      wax [en]
    • phát âm buff
      buff [en]
    • phát âm clean
      clean [en]
    • phát âm finish
      finish [en]
    • phát âm shine
      shine [en]
    • phát âm brush
      brush [en]
    • phát âm scour
      scour [en]
    • phát âm brighten
      brighten [en]
    • phát âm furbish
      furbish [en]
    • phát âm Polish
      [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burnish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou