Cách phát âm clean

trong:
clean phát âm trong Tiếng Anh [en]
kliːn
    American
  • phát âm clean Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của chmiller (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm clean Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm clean Phát âm của mahazza (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clean Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clean trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • clean ví dụ trong câu

    • clean puddle

      phát âm clean puddle Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This is not clean

      phát âm This is not clean Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This is not clean

      phát âm This is not clean Phát âm của elforrest (Nam từ Hoa Kỳ)
    • You better clean up your act. We're due for an inspection any day now.

      phát âm You better clean up your act. We're due for an inspection any day now. Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Is the washing clean yet?

      phát âm Is the washing clean yet? Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clean

    • a weightlift in which the barbell is lifted to shoulder height and then jerked overhead
    • make clean by removing dirt, filth, or unwanted substances from
    • remove unwanted substances from, such as feathers or pits
  • Từ đồng nghĩa với clean

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clean phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm clean Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clean trong Tiếng Pháp

clean phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm clean Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clean trong Tiếng Hà Lan

clean phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm clean Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clean trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant