Cách phát âm filter

trong:
filter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪltə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • filter ví dụ trong câu

    • The oropharynx serves as a filter for speech sounds.

      phát âm The oropharynx serves as a filter for speech sounds. Phát âm của nasal (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A black and white filter

      phát âm A black and white filter Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của filter

    • device that removes something from whatever passes through it
    • an electrical device that alters the frequency spectrum of signals passing through it
    • remove by passing through a filter
  • Từ đồng nghĩa với filter

filter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ filter filter [no] Bạn có biết cách phát âm từ filter?
  • Ghi âm từ filter filter [szl] Bạn có biết cách phát âm từ filter?

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatoWordworldsupercalifragilisticexpialidocious