Cách phát âm purify

trong:
Filter language and accent
filter
purify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpjʊərɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm purify
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm purify
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của purify

    • remove impurities from, increase the concentration of, and separate through the process of distillation
    • make pure or free from sin or guilt
    • become clean or pure or free of guilt and sin
  • Từ đồng nghĩa với purify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature