Cách phát âm fumigate

trong:
Filter language and accent
filter
fumigate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfjuːmɪɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fumigate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fumigate
    Phát âm của carlamanso (Nữ) Nữ
    Phát âm của  carlamanso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fumigate
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fumigate

    • treat with fumes, expose to fumes, especially with the aim of disinfecting or eradicating pests
  • Từ đồng nghĩa với fumigate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fumigate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fumigate?
fumigate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fumigate fumigate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen