Cách phát âm chaste

Filter language and accent
filter
chaste phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃeɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chaste
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaste
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chaste
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaste
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chaste

    • morally pure (especially not having experienced sexual intercourse)
    • pure and simple in design or style
    • abstaining from unlawful sexual intercourse
  • Từ đồng nghĩa với chaste

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaste trong Tiếng Anh

chaste phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chaste
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chaste

    • prude, décent, aux pensées pures et aux conduites innocentes
    • platonique, restant du domaine de la pensée ou de la rêverie
  • Từ đồng nghĩa với chaste

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaste trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou