Cách phát âm Prude

Filter language and accent
filter
Prude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Prude
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Prude

    • vertueux, d'une pudeur exagérée
    • personne vertueuse, d'une pudeur exagérée
  • Từ đồng nghĩa với Prude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Prude trong Tiếng Pháp

Prude phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Prude
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Prude

    • a person excessively concerned about propriety and decorum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Prude trong Tiếng Anh

Prude phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Prude
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Prude trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil