Cách phát âm classic

Filter language and accent
filter
classic phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm classic
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm classic
    Phát âm của chris1982 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1982

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm classic
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của classic

    • a creation of the highest excellence
    • an artist who has created classic works
    • of or relating to the most highly developed stage of an earlier civilisation and its culture
  • Từ đồng nghĩa với classic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm classic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ classic?
classic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ classic classic   [en - uk]
  • Ghi âm từ classic classic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter