Cách phát âm tan

tan phát âm trong Tiếng Anh [en]
tæn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tan trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • tan ví dụ trong câu

    • I want to go on holiday somewhere with a beach so I can work on my sun tan

      phát âm I want to go on holiday somewhere with a beach so I can work on my sun tan Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A tan tank with four large wheels

      phát âm A tan tank with four large wheels Phát âm của Travel (Nam từ New Zealand)
  • Định nghĩa của tan

    • a browning of the skin resulting from exposure to the rays of the sun
    • a light brown the color of topaz
    • ratio of the opposite to the adjacent side of a right-angled triangle
  • Từ đồng nghĩa với tan

tan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tan tan [ca] Bạn có biết cách phát âm từ tan?
  • Ghi âm từ tan tan [en] Bạn có biết cách phát âm từ tan?
  • Ghi âm từ tan tan [om] Bạn có biết cách phát âm từ tan?
  • Ghi âm từ tan tan [pag] Bạn có biết cách phát âm từ tan?
  • Ghi âm từ tan tan [pln] Bạn có biết cách phát âm từ tan?
  • Ghi âm từ tan tan [vro] Bạn có biết cách phát âm từ tan?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant