Cách phát âm como

como phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈko.mo
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm como Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của arevalosp1 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm como Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của emivallr (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm como trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • como ví dụ trong câu

    • Nos manejamos en la vida como podemos.

      phát âm Nos manejamos en la vida como podemos. Phát âm của (Từ )
    • La situación, tal como la planteas, tiene bemoles

      phát âm La situación, tal como la planteas, tiene bemoles Phát âm của (Từ )
    • Escribo como hablo. (Juan de Valdés)

      phát âm Escribo como hablo. (Juan de Valdés) Phát âm của (Từ )
    • No hay predicador como Fray Ejemplo.

      phát âm No hay predicador como Fray Ejemplo. Phát âm của (Từ )
    • como las ovejas

      phát âm como las ovejas Phát âm của (Từ )
    • Juan Palomo, yo me lo guiso y yo me lo como.

      phát âm Juan Palomo, yo me lo guiso y yo me lo como. Phát âm của (Từ )
    • Ama a quien te mire como si tú fueras magia. (Frida Kalho)

      phát âm Ama a quien te mire como si tú fueras magia. (Frida Kalho) Phát âm của (Từ )
    • Este Universo funciona como un reloj. (Laplace)

      phát âm Este Universo funciona como un reloj. (Laplace) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

como phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
como
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm como Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của JoanaTheSaint (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của mrilke (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm como Phát âm của ceudosertao (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của iarasngo (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của Astrodeck (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của CSumitani (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của ademar111190 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của evellinne (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của monochromm (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của pepesimoes (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm como trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • como ví dụ trong câu

    • Como vão as coisas?

      phát âm Como vão as coisas? Phát âm của (Từ )
    • E aí, doido! Beleza? Como você tá?

      phát âm E aí, doido! Beleza? Como você tá? Phát âm của (Từ )
    • Eu como peixe!

      phát âm Eu como peixe! Phát âm của (Từ )
    • É azul como o céu.

      phát âm É azul como o céu. Phát âm của (Từ )
como phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm como Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm como trong Tiếng Latin

como phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm como Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của ivanacariello (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm como Phát âm của luksluks (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm como trong Tiếng Ý

como phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm como Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm como trong Tiếng Khoa học quốc tế

como phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm como Phát âm của yomase (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm como trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • como ví dụ trong câu

    • Se ben me queres, trátame como debes

      phát âm Se ben me queres, trátame como debes Phát âm của (Từ )
    • Quen de lonxe vén mente como quer

      phát âm Quen de lonxe vén mente como quer Phát âm của (Từ )
como đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ como como [an] Bạn có biết cách phát âm từ como?

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa