Cách phát âm yellow

trong:
yellow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈjeləʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm yellow Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm yellow Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yellow Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yellow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • yellow ví dụ trong câu

    • Yellow Submarine in Pepperland (Beatles song)

      phát âm Yellow Submarine in Pepperland (Beatles song) Phát âm của kalcozar (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Yellow as butter

      phát âm Yellow as butter Phát âm của ianforvo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yellow

    • yellow color or pigment; the chromatic color resembling the hue of sunflowers or ripe lemons
    • turn yellow
    • of the color intermediate between green and orange in the color spectrum; of something resembling the color of an egg yolk
  • Từ đồng nghĩa với yellow

    • phát âm cowardly cowardly [en]
    • phát âm chicken chicken [en]
    • phát âm timid timid [en]
    • phát âm timorous timorous [en]
    • phát âm craven craven [en]
    • phát âm lily-livered lily-livered [en]
    • phát âm tawny tawny [en]
    • phát âm sand sand [en]
    • phát âm tan tan [en]
    • pusillanimous (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

yellow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yellow yellow [no] Bạn có biết cách phát âm từ yellow?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough