Cách phát âm timid

trong:
Filter language and accent
filter
timid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪmɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm timid
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm timid
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của timid

    • people who are fearful and cautious
    • showing fear and lack of confidence
    • lacking self-confidence
  • Từ đồng nghĩa với timid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timid trong Tiếng Anh

timid phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm timid
    Phát âm của Skypaper (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Skypaper

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timid trong Tiếng Romania

timid phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm timid
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timid trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ timid?
timid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ timid timid   [en - uk]
  • Ghi âm từ timid timid   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel