Cách phát âm shrinking

Filter language and accent
filter
shrinking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃrɪŋkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shrinking
    Phát âm của stsatucson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stsatucson

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shrinking

    • process or result of becoming less or smaller
    • the act of becoming less
  • Từ đồng nghĩa với shrinking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shrinking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shrinking?
shrinking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shrinking shrinking   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't