Cách phát âm growing

Filter language and accent
filter
growing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrəʊɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm growing
    Phát âm của pinkcordelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pinkcordelia

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm growing
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm growing
    Phát âm của JasonAP (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  JasonAP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của growing

    • (biology) the process of an individual organism growing organically; a purely biological unfolding of events involved in an organism changing gradually from a simple to a more complex level
    • (electronics) the production of (semiconductor) crystals by slow crystallization from the molten state
    • relating to or suitable for growth
  • Từ đồng nghĩa với growing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm growing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt