Đánh vần theo âm vị: ɪnˈlɑːdʒɪŋ
-
phát âm enlargingPhát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của incazzata
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enlarging trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel