Cách phát âm chestnut

Filter language and accent
filter
chestnut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃesnʌt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chestnut
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chestnut
    Phát âm của Croquette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Croquette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chestnut
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chestnut
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chestnut
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chestnut
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chestnut

    • wood of any of various chestnut trees of the genus Castanea
    • any of several attractive deciduous trees yellow-brown in autumn; yield a hard wood and edible nuts in a prickly bur
    • edible nut of any of various chestnut trees of the genus Castanea
  • Từ đồng nghĩa với chestnut

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chestnut trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chestnut?
chestnut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chestnut chestnut   [es - es]
  • Ghi âm từ chestnut chestnut   [es - latam]
  • Ghi âm từ chestnut chestnut   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel