Cách phát âm chestnut

Thêm thể loại cho chestnut

chestnut phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃesnʌt
    British
  • phát âm chestnut Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chestnut Phát âm của Croquette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm chestnut Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chestnut Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chestnut Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm chestnut Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chestnut trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chestnut ví dụ trong câu

    • A law-enforcement officer riding a chestnut horse

      phát âm A law-enforcement officer riding a chestnut horse Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A chestnut horse with a bridle

      phát âm A chestnut horse with a bridle Phát âm của MichelleFLA (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chestnut

    • wood of any of various chestnut trees of the genus Castanea
    • any of several attractive deciduous trees yellow-brown in autumn; yield a hard wood and edible nuts in a prickly bur
    • edible nut of any of various chestnut trees of the genus Castanea
  • Từ đồng nghĩa với chestnut

    • phát âm brown brown [en]
    • phát âm Bay Bay [en]
    • phát âm reddish-brown reddish-brown [en]
    • phát âm reddish reddish [en]
    • phát âm cream-coloured cream-coloured [en]
    • phát âm mahogany mahogany [en]
    • phát âm tan tan [en]
    • brownish-red
    • ruddy (literature)
    • off-white

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand