Cách phát âm safekeeping

Filter language and accent
filter
safekeeping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  seɪfˈkiːpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm safekeeping
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • safekeeping ví dụ trong câu

    • for safekeeping

      phát âm for safekeeping
      Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của safekeeping

    • the responsibility of a guardian or keeper
  • Từ đồng nghĩa với safekeeping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safekeeping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither