Cách phát âm safeguarding

Filter language and accent
filter
safeguarding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm safeguarding
    Phát âm của cheins (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cheins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của safeguarding

    • a precautionary measure warding off impending danger or damage or injury etc.
    • a document or escort providing safe passage through a region especially in time of war
    • make safe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safeguarding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork