Cách phát âm garde

trong:
garde phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm garde Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garde trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

garde phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm garde Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garde trong Tiếng Đức

garde phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡaʁd
  • phát âm garde Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm garde Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm garde Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garde trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • garde ví dụ trong câu

    • Ne garde pas cette photo, elle est floue

      phát âm Ne garde pas cette photo, elle est floue Phát âm của Steufou (Nam từ Pháp)
    • Trois gardes armés surveillent le détenu

      phát âm Trois gardes armés surveillent le détenu Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
garde phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm garde Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garde trong Tiếng Talysh (I Răng)

garde đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ garde garde [eu] Bạn có biết cách phát âm từ garde?

Từ ngẫu nhiên: NederlandshalloklootzakVerenigde Statenkanker