Cách phát âm inventory

Filter language and accent
filter
inventory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnv(ə)nt(ə)ri; US: /-ɔri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inventory
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inventory
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inventory
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inventory
    Phát âm của Seifer (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Seifer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inventory
    Phát âm của laurenpugh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurenpugh

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inventory
    Phát âm của Kuhwaylulz (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Kuhwaylulz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inventory

    • a detailed list of all the items in stock
    • the merchandise that a shop has on hand
    • (accounting) the value of a firm's current assets including raw materials and work in progress and finished goods
  • Từ đồng nghĩa với inventory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inventory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inventory?
inventory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inventory inventory   [en - uk]
  • Ghi âm từ inventory inventory   [en - usa]
  • Ghi âm từ inventory inventory   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave