Cách phát âm caste

Filter language and accent
filter
caste phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɑːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caste
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm caste
    Phát âm của viking77 (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  viking77

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caste

    • social status or position conferred by a system based on class
    • (Hinduism) a hereditary social class among Hindus; stratified according to ritual purity
    • a social class separated from others by distinctions of hereditary rank or profession or wealth
  • Từ đồng nghĩa với caste

    • phát âm order
      order [en]
    • phát âm rank
      rank [en]
    • phát âm level
      level [en]
    • phát âm dignity
      dignity [en]
    • phát âm station
      station [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caste trong Tiếng Anh

caste phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm caste
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caste

    • par extension classe sociale ayant un statut particulier, une fonction professionnelle héréditaire (griots africains, brahmanes hindous), classe sociale privilégiée très fermée
    • groupe d'animaux ayant la même activité (abeilles ouvrières, etc.)
  • Từ đồng nghĩa với caste

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caste trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caste?
caste đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caste caste   [en - uk]
  • Ghi âm từ caste caste   [en - usa]
  • Ghi âm từ caste caste   [gl]
  • Ghi âm từ caste caste   [no]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave