caste phát âm trong Tiếng Anh [en] Đánh vần theo âm vị: kɑːst Thổ âm: Âm giọng Anh phát âm caste Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland Phát âm của JCasey User information Follow 0 bình chọn Tốt Tệ Thêm vào mục ưa thích Tải về MP3 Báo cáo Thổ âm: Các âm giọng khác phát âm caste Phát âm của viking77 (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ Phát âm của viking77 User information Follow -1 bình chọn Tốt Tệ Thêm vào mục ưa thích Tải về MP3 Báo cáo
Cụm từ caste ví dụ trong câu The noble caste always started out as the barbarian caste. [Nietzsche, Beyond Good and Evil, §257] phát âm The noble caste always started out as the barbarian caste. [Nietzsche, Beyond Good and Evil, §257] Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Bản dịch Bản dịch của caste Định nghĩa - Từ đồng nghĩa Định nghĩa của caste social status or position conferred by a system based on class (Hinduism) a hereditary social class among Hindus; stratified according to ritual purity a social class separated from others by distinctions of hereditary rank or profession or wealth Từ đồng nghĩa với caste phát âm order order [en] phát âm rank rank [en] phát âm level level [en] phát âm dignity dignity [en] phát âm station station [en]
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caste trong Tiếng Anh Chia sẻ phát âm từ caste trong Tiếng Anh: Facebook Twitter Email
caste phát âm trong Tiếng Pháp [fr] phát âm caste Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp Phát âm của Pat91 User information Follow 0 bình chọn Tốt Tệ Thêm vào mục ưa thích Tải về MP3 Báo cáo
Bản dịch Bản dịch của caste Định nghĩa - Từ đồng nghĩa Định nghĩa của caste par extension classe sociale ayant un statut particulier, une fonction professionnelle héréditaire (griots africains, brahmanes hindous), classe sociale privilégiée très fermée groupe d'animaux ayant la même activité (abeilles ouvrières, etc.) Từ đồng nghĩa với caste phát âm clan clan [fr] phát âm classe classe [fr] phát âm coterie coterie [fr] phát âm société société [fr] phát âm aristocratie aristocratie [fr] phát âm club club [fr] phát âm Réunion Réunion [fr] phát âm association association [fr] phát âm groupement groupement [fr] phát âm parti parti [fr]
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caste trong Tiếng Pháp Chia sẻ phát âm từ caste trong Tiếng Pháp: Facebook Twitter Email
Bạn có biết cách phát âm từ caste? caste đang chờ phát âm trong: Ghi âm từ caste caste [en - uk] Ghi âm từ caste caste [en - usa] Ghi âm từ caste caste [gl] Ghi âm từ caste caste [no]