Cách phát âm appraise

Filter language and accent
filter
appraise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpreɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appraise
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appraise

    • evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of
    • consider in a comprehensive way
  • Từ đồng nghĩa với appraise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appraise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appraise?
appraise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appraise appraise   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature