Cách phát âm approximate

Filter language and accent
filter
approximate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈprɒksɪmət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm approximate
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm approximate
    Phát âm của sserena13 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sserena13

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của approximate

    • be close or similar
    • judge tentatively or form an estimate of (quantities or time)
    • not quite exact or correct
  • Từ đồng nghĩa với approximate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm approximate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ approximate?
approximate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ approximate approximate   [en - uk]
  • Ghi âm từ approximate approximate   [en - usa]
  • Ghi âm từ approximate approximate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril