Cách phát âm similar

similar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪmələ(r)
    British
  • phát âm similar Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm similar Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm similar Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm similar Phát âm của joederouen (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm similar Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm similar Phát âm của nativeng (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm similar Phát âm của kamikl (Nam từ Ba Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm similar Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm similar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • similar ví dụ trong câu

    • The last few sentences are similar

      phát âm The last few sentences are similar Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The laptops are similar in both looks and functionalities

      phát âm The laptops are similar in both looks and functionalities Phát âm của HarryTEvans (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của similar

    • marked by correspondence or resemblance
    • having the same or similar characteristics
    • resembling or similar; having the same or some of the same characteristics; often used in combination
  • Từ đồng nghĩa với similar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

similar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm similar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm similar Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm similar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của similar

    • semelhante
    • da mesma natureza ou espécie
    • semelhante;
  • Từ đồng nghĩa với similar

similar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm similar Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm similar trong Tiếng Catalonia

similar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm similar Phát âm của Nicolici (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm similar trong Tiếng Romania

similar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm similar Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm similar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • similar ví dụ trong câu

    • "Los estudiantes comenzaron a volarse del colegio", En la cotidianidad volarse es similar a escapar.

      phát âm "Los estudiantes comenzaron a volarse del colegio", En la cotidianidad volarse es similar a escapar. Phát âm của inmiroja (Nữ từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của similar

    • Que tiene características comunes.
    • Que tiene la misma forma, o aspecto.
  • Từ đồng nghĩa với similar

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable