Cách phát âm cherish

trong:
Filter language and accent
filter
cherish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃerɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cherish
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cherish
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cherish
    Phát âm của anthonyd3ca (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  anthonyd3ca

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cherish

    • be fond of; be attached to
  • Từ đồng nghĩa với cherish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cherish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cherish?
cherish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cherish cherish   [en - uk]
  • Ghi âm từ cherish cherish   [en - usa]
  • Ghi âm từ cherish cherish   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather