Cách phát âm prickle

Filter language and accent
filter
prickle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prickle
    Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lummy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prickle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prickle
    Phát âm của PatrickDNR (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  PatrickDNR

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prickle
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prickle

    • a small sharp-pointed tip resembling a spike on a stem or leaf
    • cause a prickling sensation
    • cause a stinging or tingling sensation
  • Từ đồng nghĩa với prickle

    • phát âm tingle
      tingle [en]
    • phát âm chill
      chill [en]
    • phát âm tickle
      tickle [en]
    • phát âm Sting
      Sting [en]
    • phát âm smart
      smart [en]
    • phát âm prick
      prick [en]
    • phát âm Nick
      Nick [en]
    • phát âm itch
      itch [en]
    • phát âm twitch
      twitch [en]
    • phát âm cusp
      cusp [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prickle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany