Cách phát âm tickle

trong:
Filter language and accent
filter
tickle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tickle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tickle
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tickle
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tickle
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tickle

    • a cutaneous sensation often resulting from light stroking
    • the act of tickling
    • touch (a body part) lightly so as to excite the surface nerves and cause uneasiness, laughter, or spasmodic movements
  • Từ đồng nghĩa với tickle

    • phát âm prick
      prick [en]
    • phát âm prickle
      prickle [en]
    • phát âm itch
      itch [en]
    • phát âm torment
      torment [en]
    • phát âm Sting
      Sting [en]
    • phát âm tingle
      tingle [en]
    • phát âm chill
      chill [en]
    • phát âm smart
      smart [en]
    • phát âm Nick
      Nick [en]
    • phát âm twitch
      twitch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tickle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature