Cách phát âm heave

trong:
Filter language and accent
filter
heave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hiːv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heave
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heave
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heave
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heave

    • an upward movement (especially a rhythmical rising and falling)
    • (geology) a horizontal dislocation
    • the act of lifting something with great effort
  • Từ đồng nghĩa với heave

    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm rock
      rock [en]
    • phát âm Bob
      Bob [en]
    • phát âm pitch
      pitch [en]
    • phát âm lurch
      lurch [en]
    • phát âm waft
      waft [en]
    • phát âm ebb
      ebb [en]
    • phát âm exhale
      exhale [en]
    • phát âm pant
      pant [en]
    • phát âm retch
      retch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heave trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather