Cách phát âm throw

Filter language and accent
filter
throw phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθrəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm throw
    Phát âm của Uni92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Uni92

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm throw
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm throw
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm throw
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm throw
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm throw
    Phát âm của KChuisle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KChuisle

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm throw
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của throw

    • the act of throwing (propelling something with a rapid movement of the arm and wrist)
    • a single chance or instance
    • the maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam
  • Từ đồng nghĩa với throw

    • phát âm toss
      toss [en]
    • phát âm cast
      cast [en]
    • phát âm fling
      fling [en]
    • phát âm ejection
      ejection [en]
    • phát âm hurl
      hurl [en]
    • phát âm pitch
      pitch [en]
    • phát âm heave
      heave [en]
    • phát âm launch
      launch [en]
    • phát âm propel
      propel [en]
    • phát âm scarf
      scarf [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm throw trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ throw?
throw đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ throw throw   [en - uk]
  • Ghi âm từ throw throw   [es - es]
  • Ghi âm từ throw throw   [es - latam]
  • Ghi âm từ throw throw   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt