Cách phát âm throw

throw phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθrəʊ
    Other
  • phát âm throw Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm throw Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throw Phát âm của KChuisle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throw Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throw Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm throw Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throw Phát âm của Uni92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm throw trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • throw ví dụ trong câu

    • If you don't adhere to the rules we'll throw you out of the club

      phát âm If you don't adhere to the rules we'll throw you out of the club Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Don't cheat on your exam. The invigilator will catch you and throw you out!

      phát âm Don't cheat on your exam. The invigilator will catch you and throw you out! Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của throw

    • the act of throwing (propelling something with a rapid movement of the arm and wrist)
    • a single chance or instance
    • the maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam
  • Từ đồng nghĩa với throw

    • phát âm toss toss [en]
    • phát âm cast cast [en]
    • phát âm fling fling [en]
    • phát âm ejection ejection [en]
    • phát âm hurl hurl [en]
    • phát âm pitch pitch [en]
    • phát âm heave heave [en]
    • phát âm launch launch [en]
    • phát âm propel propel [en]
    • phát âm scarf scarf [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle