Cách phát âm ejection

trong:
Filter language and accent
filter
ejection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈdʒekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ejection
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ejection

    • the act of expelling or projecting or ejecting
    • the act of forcing out someone or something
  • Từ đồng nghĩa với ejection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ejection trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany