Cách phát âm oscillation

oscillation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɒsɪˈleɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm oscillation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm oscillation Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oscillation Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oscillation Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oscillation Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscillation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oscillation

    • the process of oscillating between states
    • (physics) a regular periodic variation in value about a mean
    • a single complete execution of a periodically repeated phenomenon
  • Từ đồng nghĩa với oscillation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

oscillation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm oscillation Phát âm của Macadomia (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oscillation Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oscillation Phát âm của alkpote (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscillation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oscillation

    • variation périodique d'une grandeur mécanique, électrique, etc.
    • balancement, mouvement de va-et-vient ("oscillation d'un pendule")
    • fluctuation, variation ("oscillation de l'opinion")
  • Từ đồng nghĩa với oscillation

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful