Cách phát âm waving

Filter language and accent
filter
waving phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm waving
    Phát âm của chrispotin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chrispotin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waving
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của waving

    • the act of signaling by a movement of the hand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waving trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ waving?
waving đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ waving waving   [en - uk]
  • Ghi âm từ waving waving   [en - usa]
  • Ghi âm từ waving waving   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt