Cách phát âm vacillation

Filter language and accent
filter
vacillation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvæsɪˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vacillation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vacillation

    • indecision in speech or action
    • changing location by moving back and forth
  • Từ đồng nghĩa với vacillation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vacillation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou