Cách phát âm throbbing

Filter language and accent
filter
throbbing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθrɒbɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm throbbing
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm throbbing
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm throbbing
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • throbbing ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của throbbing

    • an instance of rapid strong pulsation (of the heart)
    • a sound with a strong rhythmic beat
    • pounding or beating strongly or violently
  • Từ đồng nghĩa với throbbing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm throbbing trong Tiếng Anh

throbbing phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm throbbing
    Phát âm của angelisg544 (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  angelisg544

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm throbbing trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion