Cách phát âm aching

Filter language and accent
filter
aching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aching
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aching
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aching

    • a dull persistent (usually moderately intense) pain
    • causing a dull and steady pain
  • Từ đồng nghĩa với aching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aching?
aching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aching aching   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter