Cách phát âm tremble

trong:
Filter language and accent
filter
tremble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrembl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tremble
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tremble
    Phát âm của blackvelvetribbon (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  blackvelvetribbon

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tremble

    • a reflex motion caused by cold or fear or excitement
    • move or jerk quickly and involuntarily up and down or sideways
  • Từ đồng nghĩa với tremble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremble trong Tiếng Anh

tremble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tremble
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tremble
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tremble

    • peuplier à écorce lisse dont les feuilles tremblent au moindre vent
    • tracé d'une main tremblante, qui est agitée de petits mouvements
    • exécuté avec un tremblement
  • Từ đồng nghĩa với tremble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremble trong Tiếng Pháp

tremble phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tremble
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremble trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tremble?
tremble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tremble tremble   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather