Cách phát âm occur

trong:
Filter language and accent
filter
occur phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkɜː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm occur
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm occur
    Phát âm của pinkerbell (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  pinkerbell

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occur

    • come to pass
    • come to one's mind; suggest itself
    • to be found to exist
  • Từ đồng nghĩa với occur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occur trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ occur?
occur đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ occur occur   [en - uk]
  • Ghi âm từ occur occur   [en - usa]
  • Ghi âm từ occur occur   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril