Cách phát âm come

come phát âm trong Tiếng Anh [en]
kʌm
    Âm giọng Anh
  • phát âm come Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của little_mia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của iDentist77 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm come Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của delibes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm come Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của Outhere (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm come trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • come ví dụ trong câu

    • Do you come here often?

      phát âm Do you come here often? Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Do you come here often?

      phát âm Do you come here often? Phát âm của Outhere (Nam từ Úc)
    • Do you come here often?

      phát âm Do you come here often? Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia)
    • Does this come with batteries?

      phát âm Does this come with batteries? Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Does this come with batteries?

      phát âm Does this come with batteries? Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Why don't you come up to my hotel room for a drink?

      phát âm Why don't you come up to my hotel room for a drink? Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • These tools will come in handy if your car breaks down.

      phát âm These tools will come in handy if your car breaks down. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We have problems now, and I fear troubles yet to come

      phát âm We have problems now, and I fear troubles yet to come Phát âm của jennyskene (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I have yet to come across a robot which can be mistaken for a human being.

      phát âm I have yet to come across a robot which can be mistaken for a human being. Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của come

    • move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody
    • reach a destination; arrive by movement or progress
    • come to pass; arrive, as in due course
  • Từ đồng nghĩa với come

    • phát âm spread spread [en]
    • phát âm stretch stretch [en]
    • phát âm join join [en]
    • phát âm expand expand [en]
    • phát âm develop develop [en]
    • phát âm grow grow [en]
    • phát âm become become [en]
    • phát âm approach approach [en]
    • phát âm appear appear [en]
    • draw near

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

come phát âm trong Tiếng Ý [it]
kʌm
  • phát âm come Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm come trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • come ví dụ trong câu

    • Come si usa questo prodotto?

      phát âm Come si usa questo prodotto? Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý)
    • Come si usa questo prodotto?

      phát âm Come si usa questo prodotto? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Come ti chiami?

      phát âm Come ti chiami? Phát âm của liewood (Nữ từ Ý)
    • Come ti chiami?

      phát âm Come ti chiami? Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)
    • Come ti chiami?

      phát âm Come ti chiami? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Come devo dirtelo, in cinese?

      phát âm Come devo dirtelo, in cinese? Phát âm của andreduong94 (Nam từ Ý)
    • Come va?

      phát âm Come va? Phát âm của Paola0075 (Nữ từ Ý)
    • Come va?

      phát âm Come va? Phát âm của liewood (Nữ từ Ý)
    • Come va?

      phát âm Come va? Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
    • Come stai oggi?

      phát âm Come stai oggi? Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
come phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
come
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm come Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm come Phát âm của thiagosomo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của Camilawagner (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của ademar111190 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của Ronildo_Cardoso (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của erhnice (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm come trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • come ví dụ trong câu

    • Mais come o boi de uma lambida que a ovelha em todo o dia

      phát âm Mais come o boi de uma lambida que a ovelha em todo o dia Phát âm của brutafloresta (Nam từ Brasil)
    • Come pouco e ceia pouco e dormirás como louco .

      phát âm Come pouco e ceia pouco e dormirás como louco . Phát âm của pessoamanso (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của come

    • tomar como alimento;
    • ingerir alimento sólido
    • tragar;
  • Từ đồng nghĩa với come

    • phát âm consome consome [pt]
    • phát âm consumo consumo [pt]
    • consumamos
    • consumo.
come phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm come Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm come Phát âm của fernandoamaro (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm come Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm come trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • come ví dụ trong câu

    • El pájaro come helado

      phát âm El pájaro come helado Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El perro del hortelano, ni come, ni deja comer.

      phát âm El perro del hortelano, ni come, ni deja comer. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Quien come con cordura, por su salud procura.

      phát âm Quien come con cordura, por su salud procura. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La ilusión no se come, pero alimenta. Es algo así como las pastillas milagrosas de mi compadre Sabas.(Gabriel García Márquez, El coronel no tiene quien le escriba)

      phát âm La ilusión no se come, pero alimenta. Es algo así como las pastillas milagrosas de mi compadre Sabas.(Gabriel García Márquez, El coronel no tiene quien le escriba) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La ilusión no se come, pero alimenta. Es algo así como las pastillas milagrosas de mi compadre Sabas.(Gabriel García Márquez, El coronel no tiene quien le escriba)

      phát âm La ilusión no se come, pero alimenta. Es algo así como las pastillas milagrosas de mi compadre Sabas.(Gabriel García Márquez, El coronel no tiene quien le escriba) Phát âm của lectorborgia69 (Nam từ México)
    • Quien calla y come, aprovecha su escote.

      phát âm Quien calla y come, aprovecha su escote. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của come

    • Ingerir o tomar alimentos.
    • Tomar la principal comida del día.
    • Malgastar bienes o recursos.
  • Từ đồng nghĩa với come

    • phát âm almuerza almuerza [es]
    • phát âm merienda merienda [es]
    • phát âm consume consume [es]
    • phát âm gasta gasta [es]
    • phát âm rebaja rebaja [es]
    • desayuna
    • disipa
    • derrocha
    • dilapida
    • malgasta
come đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ come come [pap] Bạn có biết cách phát âm từ come?
  • Ghi âm từ come come [dag] Bạn có biết cách phát âm từ come?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude