Cách phát âm transpire

trong:
Filter language and accent
filter
transpire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trænsˈpaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transpire
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transpire
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm transpire
    Phát âm của WhisperBlade (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  WhisperBlade

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transpire

    • pass through the tissue or substance or its pores or interstices, as of gas
    • exude water vapor
    • come to light; become known
  • Từ đồng nghĩa với transpire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transpire trong Tiếng Anh

transpire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm transpire
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transpire
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transpire trong Tiếng Pháp

transpire phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm transpire
    Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Brazilian_SP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transpire

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo transpirar: transpire tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo transpirar: não transpire tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo transpirar: que eu transpire
  • Từ đồng nghĩa với transpire

    • phát âm sua
      sua [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transpire trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transpire?
transpire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transpire transpire   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl