Cách phát âm sua

trong:
sua phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
sua
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sua Phát âm của mario_btenco (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sua Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sua Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm sua Phát âm của mrilke (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sua Phát âm của ninatorres (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sua trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • sua ví dụ trong câu

    • A sua pronúncia é muito boa.

      phát âm A sua pronúncia é muito boa. Phát âm của diegonollasco (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Aprenda a fazer um copinho de papel para aumentar sua produção de mudas.

      phát âm Aprenda a fazer um copinho de papel para aumentar sua produção de mudas. Phát âm của Emanueljoab (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sua phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm sua Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sua trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • sua ví dụ trong câu

    • Sua cuique patria iucundissima.

      phát âm Sua cuique patria iucundissima. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Sua cuique hora.

      phát âm Sua cuique hora. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
sua phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sua Phát âm của icecold (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sua trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • sua ví dụ trong câu

    • Sono a sua disposizione.

      phát âm Sono a sua disposizione. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)
    • La Cina è famosa per la sua grandissima Muraglia cinese.

      phát âm La Cina è famosa per la sua grandissima Muraglia cinese. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
sua phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm sua Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sua Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sua trong Tiếng Basque

sua phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm sua Phát âm của najadi (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sua trong Tiếng Phần Lan

sua phát âm trong Tiếng Guaraní [gn]
  • phát âm sua Phát âm của PSFF (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sua trong Tiếng Guaraní

sua phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm sua Phát âm của iwahnah (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sua trong Tiếng Romania

sua đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sua sua [ind] Bạn có biết cách phát âm từ sua?
  • Ghi âm từ sua sua [qu] Bạn có biết cách phát âm từ sua?

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmulhernãocarro